nhà cách mạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chuyên hoạt động cách mạng: Chỉ một cá nhân dành toàn bộ hoặc phần lớn cuộc đời, sự nghiệp của mình để tham gia, lãnh đạo hoặc đóng góp tích cực vào các phong trào, hoạt động nhằm thay đổi căn bản và triệt để xã hội, chế độ chính trị theo một lý tưởng cách mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chủ tịch Hồ Chí Minh là một nhà cách mạng vĩ đại của dân tộc Việt Nam.
- Nhiều nhà cách mạng trẻ đã hy sinh tuổi thanh xuân cho độc lập, tự do của Tổ quốc.
- Lịch sử ghi nhận công lao của các nhà cách mạng tiền bối.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh thần nhà cách mạng": Chỉ phẩm chất kiên cường, sẵn sàng hy sinh, dám đấu tranh vì lý tưởng.
- Ông ấy hành động với tinh thần nhà cách mạng thuần túy.
- "Sự nghiệp nhà cách mạng": Chỉ toàn bộ quá trình hoạt động cách mạng của một người.
- Sự nghiệp nhà cách mạng của ông trải dài suốt ba mươi năm.
Biến thể và từ gần giống
- Cách mạng (danh từ): Cuộc biến đổi xã hội sâu sắc và toàn diện, lật đổ cái cũ, xây dựng cái mới tiến bộ hơn.
- Nhà hoạt động cách mạng: Cách nói nhấn mạnh vào hoạt động thực tiễn, đồng nghĩa với "nhà cách mạng".
- Chiến sĩ cách mạng: Thường dùng để chỉ những người trực tiếp tham gia đấu tranh trong các phong trào cách mạng.
Từ đồng nghĩa
- Nhà hoạt động chính trị cách mạng: Nhấn mạnh khía cạnh chính trị trong hoạt động.
- Người làm cách mạng: Cách nói bình dân, giản dị hơn.
Các cụm từ liên quan
- Đường lối cách mạng: Chỉ đường hướng, phương pháp đấu tranh cách mạng.
- Vị nhà cách mạng ấy là người vạch ra đường lối cách mạng đúng đắn.
- Lý tưởng cách mạng: Mục tiêu, niềm tin cao đẹp mà cuộc cách mạng hướng tới.
- Các nhà cách mạng trung kiên một lòng theo đuổi lý tưởng cách mạng.
Thành ngữ liên quan
- Máu cách mạng: (Thành ngữ ẩn dụ) Chỉ tinh thần, nhiệt huyết đấu tranh cách mạng được truyền qua các thế hệ hoặc có sẵn trong con người.
- Anh ấy có máu cách mạng của cha ông, luôn nhiệt huyết vì sự nghiệp chung.
- Người chuyên hoạt động cách mạng.